Hỗ trợ 8:00 tới 22:00 hằng ngày
A-Level Mã môn 9093

AS & A-Level English Language – Trọn Bộ AS + A2 (9093)

AS Level và A2 (nâng lên full A-Level). Mua riêng từng phần, hoặc mua cả hai cùng lúc để được giảm giá.

5 (0 đánh giá) 48 giờ học 2 Paper riêng lẻ
Chỉ từ (mỗi Paper)3.999.000 đ
-10% khi mua trọn bộ Chọn Paper & Mua

Thanh toán bằng số dư ví VPath — xem thử nội dung miễn phí trước khi mua trong danh mục khóa học.

Lộ trình và cách chấm điểm

Khóa này nằm đâu trên lộ trình Cambridge

Chương trình Cambridge đi qua ba chặng. Khóa 9093 phủ cả AS lẫn A2 và bắt đầu từ chặng tô đậm; dưới mỗi chặng là các paper English Language của chặng đó.

Lớp 9-10 IGCSE Nền tảng Cambridge IGCSE English Language (0500) Một khóa trọn bộ chương trình Lớp 11 AS Nửa đầu A-Level KHÓA BẠN ĐANG XEM AS, A2 Lớp 12 A2 Nâng lên full A-Level Học rải hai năm AS và A2

Giám khảo chấm bài thế nào

Mọi đề Cambridge chấm theo Mark Scheme công khai: M1 là điểm cho phương pháp, A1 là điểm cho kết quả chính xác. Bài giảng và lời giải trong khóa bám đúng cách chấm này, ví dụ một câu completing the square 3 điểm:

BÀI TRONG ĐỀ THI THẬT Express f(x) = 2x² − 8x + 5 in the form a(x + b)² + c LỜI GIẢI VIẾT TAY CỦA HỌC SINH GIÁM KHẢO CHẤM THEO MARK SCHEME M1 Điểm phương pháp: đúng cách làm là có điểm, dù bước sau tính sai f(x) = 2(x² − 4x) + 5 A1 Điểm chính xác: hoàn thành bình phương ra đúng (x − 2)² − 4 x² − 4x = (x − 2)² − 4 A1 Điểm chính xác: kết luận đúng dạng a(x + b)² + c f(x) = 2(x − 2)² − 3 Tổng: 3 trên 3 điểm M1 + A1 + A1

Các Paper trong khóa

Mua riêng từng Paper theo đúng lộ trình thi, hoặc mua từ 2 Paper trở lên để được giảm 10%.

AS-Level English Language (9093)

24 giờ học · 5 (0 đánh giá)

3.999.000 đ

A2-Level English Language (9093)

24 giờ học · 5 (0 đánh giá)

3.999.000 đ

Nội dung chương trình

AS-Level English Language (9093) — 11 bài
  • Knowledge and understanding: conventions of a wide range of written textual forms
  • Knowledge and understanding: linguistic elements and literary features of texts
  • Knowledge and understanding: significance of audience in design and reception of texts
  • Knowledge and understanding: ways genre, purpose and context contribute to meaning of texts
  • Skills and techniques (Paper 1 – Reading)
  • Assessment structure: Section A – Directed response (Question 1a/1b)
  • Assessment structure: Section B – Text analysis (Question 2)
  • Knowledge and understanding (same as Paper 1: textual forms, linguistic elements, audience, genre/purpose/context)
  • Skills and techniques (Paper 2 – Writing)
  • Assessment structure: Section A – Shorter writing and reflective commentary (Question 1a/1b)
  • Assessment structure: Section B – Extended writing (choice of imaginative/descriptive, discursive/argumentative, or review/critical)
A2-Level English Language (9093) — 4 bài
  • Section A: Language change
  • Section B: Child language acquisition
  • Section A: English in the world
  • Section B: Language and the self